Bảng báo giá nano bạc công nghiệp dành cho doanh nghiệp B2B – Cập nhật mới nhất

báo giá nano bạc công nghiệp

Trong những năm gần đây, nano bạc đã trở thành một trong những vật liệu công nghiệp được ứng dụng rộng rãi nhất trong các lĩnh vực như nông nghiệp, dệt may, mỹ phẩm, sơn – phủ bề mặt, dược phẩm và thú y. Việc gia tăng nhu cầu sử dụng khiến nhiều doanh nghiệp B2B quan tâm đến báo giá nano bạc công nghiệp, đặc biệt là giá theo dung tích, nồng độ và tiêu chuẩn sản xuất. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá tham khảo, các yếu tố ảnh hưởng đến giá và gợi ý nhà cung cấp uy tín dành cho doanh nghiệp có nhu cầu mua nano bạc số lượng lớn.


1. Nano bạc công nghiệp là gì?

báo giá nano bạc công nghiệp
báo giá nano bạc công nghiệp ảnh 1

Nano bạc công nghiệp là dung dịch chứa các hạt bạc có kích thước nano (2–20 nm) phân tán trong dung môi chuyên dụng, được sử dụng làm nguyên liệu trong các quy trình sản xuất đòi hỏi khả năng kháng khuẩn – kháng nấm – khử mùi mạnh. Với kích thước siêu nhỏ, hạt nano bạc có khả năng phá vỡ màng tế bào vi sinh nhanh chóng, từ đó mang lại hiệu quả vượt trội so với bạc truyền thống hay các chất kháng khuẩn thông thường.

Doanh nghiệp trong lĩnh vực B2B đặc biệt ưa chuộng nano bạc nhờ:

  • Tính ổn định cao khi pha chế

  • Không gây biến đổi màu, không để lại kết tủa

  • Phù hợp với nhiều hệ dung môi khác nhau

  • Dễ dàng định lượng theo nồng độ ppm


2. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá nano bạc công nghiệp

Khi tìm hiểu báo giá nano bạc công nghiệp, doanh nghiệp cần nắm rõ các yếu tố quyết định mức giá trên thị trường:

2.1. Nồng độ (ppm)

Các loại nano bạc công nghiệp phổ biến gồm 500 ppm, 1000 ppm, 5000 ppm và 15000 ppm. Nồng độ càng cao, giá càng tăng tương ứng, nhưng doanh nghiệp sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí vì:

  • Pha loãng dễ dàng

  • Chủ động điều chỉnh nồng độ theo từng ứng dụng

  • Giảm phí vận chuyển vì mua ít nhưng sử dụng được nhiều

Trong lĩnh vực B2B, nồng độ 15000 ppm được ưu tiên vì ổn định, kinh tế và phù hợp đa ngành.

2.2. Công nghệ sản xuất

Các công nghệ có ảnh hưởng mạnh đến chi phí sản xuất nano bạc:

  • Công nghệ hóa khử (chemical reduction) – giá rẻ nhưng độ bền kém

  • Công nghệ plasma – polymer – độ bền hạt cao, không chứa tạp chất

  • Công nghệ điện hóa – chất lượng đồng nhất hơn

  • Công nghệ phân tán dung môi đặc biệt – giúp hạt không kết tụ trong thời gian dài

Sản phẩm nano bạc công nghiệp dành cho doanh nghiệp B2B thường sử dụng công nghệ cao để đảm bảo độ ổn định (thời gian tồn trữ > 24 tháng).

2.3. Quy mô đơn hàng

Giá bán lẻ và giá bán công nghiệp chênh lệch khá lớn, tùy theo:

  • Số lượng can, phuy hoặc IBC tank

  • Tần suất nhập định kỳ

  • Chính sách chiết khấu theo thời điểm

Đơn hàng từ 20 – 200 L thường được chiết khấu từ 5–20%.

2.4. Chứng nhận & kiểm định

Doanh nghiệp B2B cần nano bạc đạt:

  • MSDS (Material Safety Data Sheet)

  • COA (Certificate of Analysis)

  • Kiểm định kích thước hạt

  • Không chứa borate, hydrazine hoặc các chất cấm trong mỹ phẩm/ dược phẩm

Những sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế sẽ có giá cao hơn nhưng đảm bảo được các yêu cầu xuất khẩu.


3. Bảng báo giá nano bạc công nghiệp tham khảo 2025

Dưới đây là bảng giá tham khảo dành cho các doanh nghiệp B2B mua nano bạc nguyên liệu (giá có thể thay đổi theo thị trường và số lượng).

Lưu ý: Giá thực tế sẽ phụ thuộc vào đơn hàng, chương trình chiết khấu và yêu cầu kỹ thuật.

📌 Nano bạc 15000 ppm loại công nghiệp – Haki Global

Quy cách Giá tham khảo Ghi chú
Can 1 L Liên hệ Giá chiết khấu theo số lượng
Can 5 L Liên hệ Ứng dụng sản xuất
Can 20 L Liên hệ Giá dành cho nhà máy
Phuy 200 L Liên hệ Tiết kiệm nhất
Tank 1000 L Liên hệ Dành cho doanh nghiệp lớn

Vì giá biến động theo bạc nguyên liệu quốc tế, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp để nhận bảng giá mới nhất và chiết khấu theo tháng.


4. Báo giá nano bạc công nghiệp theo ứng dụng

báo giá nano bạc công nghiệp
báo giá nano bạc công nghiệp ảnh 3

Tùy theo ngành nghề, giá sẽ được điều chỉnh theo độ ổn định, phụ gia phân tán và yêu cầu kỹ thuật.

4.1. Lĩnh vực mỹ phẩm – dược phẩm

Yêu cầu hạt <10 nm, độ tinh khiết cao, không chứa tạp chất.
👉 Giá thường cao hơn 10–25% so với loại thông thường.

4.2. Lĩnh vực nông nghiệp

Yêu cầu độ bền cao trong môi trường nước – pH biến động.
👉 Giá tùy thuộc phụ gia chống kết tụ.

4.3. Lĩnh vực sơn – phủ bề mặt

Cần nano bạc không đổi màu, tương thích sơn nước/sơn dầu.
👉 Báo giá theo từng hệ dung môi.

4.4. Lĩnh vực dệt may – khử mùi

Yêu cầu độ bám cao, không đổi màu vải.
👉 Giá phụ thuộc vào polymer phân tán.


5. Tại sao doanh nghiệp nên chọn nano bạc 15000 ppm của Haki Global?

báo giá nano bạc công nghiệp
báo giá nano bạc công nghiệp ảnh 3

Nano bạc HAKI SILVER 15000® là dòng sản phẩm chuyên dụng cho doanh nghiệp bởi:

  • Sử dụng công nghệ phân tán nano tiên tiến

  • Không chứa Borate – Hydrazine, an toàn cho mỹ phẩm và dược phẩm

  • Hạt nano kích thước nhỏ, bền và không kết tụ

  • Dễ pha loãng từ 3–50 ppm tùy lĩnh vực

  • Nhà máy sản xuất đạt tiêu chuẩn, cung cấp số lượng lớn và ổn định

Haki Global là đơn vị cung cấp nano bạc công nghiệp uy tín cho:


6. Liên hệ nhận báo giá nano bạc công nghiệp mới nhất

Nếu doanh nghiệp bạn cần báo giá chính xác, hãy liên hệ trực tiếp để được tư vấn:

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HAKI GLOBAL
🌐 Website: https://nanobac.net
📧 Email: hakiglobal.vn@gmail.com
📞 Hotline: 0825.905.888

Chúng tôi cung cấp nano bạc công nghiệp HAKI SILVER 15000 ppm số lượng lớn với chính sách chiết khấu hấp dẫn cho doanh nghiệp B2B trên toàn quốc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *